hải tân

hải tân

Thành phố cổ nằm bên hải tân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bờ biển, ven biển: "hải tân" từ cổ (arch.) dùng để chỉ vùng đất giáp với biển, bờ biển hoặc khu vực ven biển.
dụ sử dụng
  • (Ngư dân thường sinh sống dọc theo bờ biển.)
  • (Ven biển nơi nhiều cảnh đẹp, thu hút khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hải tân" thường xuất hiện trong văn phong cổ điển hoặc thơ ca, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
    • Thuyền ai lướt sóng ngoài hải tân. (Thuyền của ai đó lướt sóng ngoài bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Hải đảo (danh từ): đảobiển.

    • Hải đảo xa xôi thường hoang ít người ở. (Đảo xa xôi thường hoang ít người ở.)
  • Hải cảng (danh từ): cảng biển.

    • Tàu lớn đã cập bến hải cảng. (Tàu lớn đã vào cảng biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Bờ biển: dải đất giáp với biển.
  • Ven biển: khu vực dọc theo bờ biển.
  • Duyên hải: vùng đất nằm sát biển, thường dùng trong địa .
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "hải tân" do tính cổ xưa của từ này.)

Lưu ý: "hải tân" từ Hán Việt cổ, ngày nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó, người ta thường dùng "bờ biển" hoặc "ven biển".